拼
不着
HSK2v 0 · Lv.1
bùzhe
không; không có; không được; không cần
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 某种动作或状态没有达成目的或结果,通常是“没有实现"
等级
义项 ①v≈HSK2
không; không có; không được; không cần
某种动作或状态没有达成目的或结果,通常是“没有实现"
免费例句
她听不到我的声音。
Tā tīng bù dào wǒ de shēngyīn.
≈HSK2
Cô ấy không nghe được giọng tôi.
She can't hear my voice.
我记不住他的名字。
Wǒ jì bù zhù tā de míngzì.
≈HSK3
Tôi không nhớ tên anh ấy.
I can't remember his name.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分