WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不着
HSK2
v
0 · Lv.1
bù
zhe
không; không có; không được; không cần
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不着调
bù zhe tiáo
HSK3
Nói chuyện; làm việc không đâu vào đâu; không ăn nhập gì với nhau Không làm việc chính; mục tiêu sống không rõ ràng; trạng thái lười biếng Người không đứng đắn; không chính phái; thường làm chuyện xấu; Không hợp lý; không đúng mực
够不着
gòu bù zhe
HSK4
với không tới
找不着
zhǎo bù zhe
HSK2
tìm không ra; không thể tìm thấy
用不着
yònɡbuzháo
HSK5
không cần; không dùng đến
管不着
guǎn bù zhe
HSK4
không ép; không can thiệp
不着边际
bù zhuó biān jì
HSK4
nói tràng giang đại hải; nói tràn cung mây; nói không đâu vào đâu; nói trên trời dưới biển; nói chuyện đẩu đâu; không thiết thực; viển vông; một tấc tới trời; lạc đề quá xa
找不着北
zhǎo bù zhe běi
HSK3
lạc hướng
摸头不着
mō tóu bù zhe
HSK5
Ù ù cạc cạc (Ngu ngơ không hiểu gì cả.)
查词
复习
真题
工具
我的