WinHSK

不睦

HSK7-9v
0 · Lv.1

để được ở tỷ lệ cược

not getting on well (with); at odds (with); on bad terms (with); at loggerheads (with)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to be at odds
  2. to not get along well
  3. bất mục
义项 vHSK7-9

để được ở tỷ lệ cược

to be at odds

义项 vHSK7-9

không hòa hợp với nhau

to not get along well

义项 vHSK7-9

bất mục

bất mục

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan