拼
不羁
HSK1v 0 · Lv.1
bùjī
ngỗ ngược; bất kham; ngang ngạnh; không chịu bị trói buộc; không chịu gò bó; không chịu vào khuôn phép
unruly; uninhibited; not confined 参见:放荡 不羁 [ 相关词条 ] 不羁之才 [名] outstanding abilities/talents; competence beyond measure 不羁之民 [名] unruly civilian 不羁之士 [名] unrestrained scholar/intellectual
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分