WinHSK

不羁

HSK1v
0 · Lv.1

ngỗ ngược; bất kham; ngang ngạnh; không chịu bị trói buộc; không chịu gò bó; không chịu vào khuôn phép

unruly; uninhibited; not confined 参见:放荡 不羁 [ 相关词条 ] 不羁之才 [名] outstanding abilities/talents; competence beyond measure 不羁之民 [名] unruly civilian 不羁之士 [名] unrestrained scholar/intellectual

漢越