拼
不肯
HSK7-9v 0 · Lv.1
bùkěn
không thể; không chịu
漢越 bất khẳng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于否定式助动词表示拒绝
等级
义项 ①v≈HSK7-9
không thể; không chịu
用于否定式助动词表示拒绝
免费例句
她不肯接受这个挑战。
Tā bù kěn jiē shòu zhè gè tiǎo zhàn.
≈HSK4
Cô ấy không chịu nhận thử thách này.
She refuses to accept this challenge.
我不肯放弃这个机会。
Wǒ bù kěn fàngqì zhège jīhuì.
≈HSK4
Tôi không thể từ bỏ cơ hội này.
I am unwilling to give up this opportunity.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分