拼
不苟
HSK7-9adj 0 · Lv.1
bùgǒu
không qua loa; không cẩu thả; kỹ lưỡng; không tuỳ tiện; không dễ dãi; không qua loa đại khái
not lax/casual; careful; conscientious 参见:一丝 不苟 [ 相关词条 ] 不苟言笑 never speak or joke in vain—be serious in speech and manner; be reserved/reticent/taciturn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不随便;不马虎
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
không qua loa; không cẩu thả; kỹ lưỡng; không tuỳ tiện; không dễ dãi; không qua loa đại khái
不随便;不马虎
免费例句
为什么你总是不苟言笑?
Wèishénme nǐ zǒng shì bùgǒuyánxiào?
≈HSK6
Sao cậu lúc nào cũng nghiêm túc thế?
Why are you always so serious?
他上课的时候不苟言笑。
Tā shàngkè de shíhou bùgǒuyánxiào.
≈HSK6
Khi lên lớp anh ấy rất nghiêm túc.
He is very serious and doesn't joke around in class.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分