拼
不许
HSK6v 0 · Lv.1
bùxǔ
không được; không được phép; không cho phép
漢越 bất hứa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 坚决制止;不允许
- 不能(用于反问句)
等级
义项 ①v≈HSK6
không được; không được phép; không cho phép
坚决制止;不允许
免费例句
你不许进入这个房间。
Nǐ bùxǔ jìnrù zhège fángjiān.
≈HSK4
Bạn không được vào căn phòng này.
You are not allowed to enter this room.
从那以后朋友跟父母约定,电话响了不许跑,她先拨一次通知他们,第二次才能接。
≈HSK6
义项 ②v≈HSK6
không thể (dùng trong câu phản vấn)
不能(用于反问句)
免费例句
他不许看这本书吗?
tā bùxǔ kàn zhè běn shū ma?
≈HSK4
Anh ấy không được xem cuốn sách này sao?
Isn't he allowed to read this book?
你们不许大声说话吗?
nǐmen bùxǔ dàshēng shuōhuà ma?
≈HSK4
Các bạn không được nói lớn sao?
Aren't you allowed to speak loudly?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分