拼
不豫
HSK5adv 0 · Lv.1
búyù
Không tính trước; không chuẩn bị. Không được vui lòng. Không thư thái; không khỏe. Vua đau ốm gọi là bất dự; không thuận lợi; không thoải mái
unwell; indisposed
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不豫的意思是指事情进展不顺利或心情不愉快。
等级
义项 ①adv≈HSK5
Không tính trước; không chuẩn bị. Không được vui lòng. Không thư thái; không khỏe. Vua đau ốm gọi là bất dự; không thuận lợi; không thoải mái
不豫的意思是指事情进展不顺利或心情不愉快。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分