拼
丐冷
HSK7-9n, nlocal 0 · Lv.1
gàilěng
Cái Răng (tên địa danh); người ăn xin; lạnh lẽo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一个乞丐,通常指没有固定收入和住所的人;形容天气或环境的寒冷。
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK7-9
Cái Răng (tên địa danh); người ăn xin; lạnh lẽo
一个乞丐,通常指没有固定收入和住所的人;形容天气或环境的寒冷。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分