拼
专著
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhuānzhù
chuyên tác; tác phẩm chuyên ngành
monograph; treatise 哲学 专著 monograph on philosophy 出版 专著 publish a monograph
漢越 chuyên trứ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 就某方面加以研究论述的专门著作
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chuyên tác; tác phẩm chuyên ngành
就某方面加以研究论述的专门著作
免费例句
这部巨著是中国历史上影响最大的古典医学著作之一,也是中国第一部临床治疗学方面的专著。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分