拼
且慢
HSK3v 0 · Lv.1
qiěmàn
khoan đã; hãy khoan
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 暂时慢着 (含阻止意)
等级
义项 ①v≈HSK3
khoan đã; hãy khoan
暂时慢着 (含阻止意)
免费例句
且慢,听我把话说完。
Qiě màn, tīng wǒ bǎ huà shuō wán.
≈HSK6
Khoan đã, nghe tôi nói xong đã.
Hold on, let me finish what I have to say.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分