拼
世贸
HSK6n 0 · Lv.1
shìmào
Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- World Trade Organization (WTO)
- abbr. for 世界貿易組織|世界贸易组织
等级
义项 ①n≈HSK6
Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
World Trade Organization (WTO)
义项 ②n≈HSK6
viết tắt cho 世界貿易組織 | 世界贸易组织
abbr. for 世界貿易組織|世界贸易组织
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分