拼
丛林
HSK7-9n 0 · Lv.1
cónglín
rừng; rừng cây
Buddhist monastery; Daoist/Taoist temple [ 相关词条 ] 丛林法则 [名] jungle law; law of the jungle 丛林黄热病 [名] [医学] jungle yellow fever 丛林战 [名] [军事] jungle war/warfare
漢越 tùng lâm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 很密的树林
- 禅(chán)林,佛教僧众聚居的寺院
等级
义项 ①n≈HSK7-9
rừng; rừng cây
很密的树林
免费例句
他们走进了一片丛林。
Tāmen zǒujìn le yī piàn cónglín.
≈HSK5
Họ đã bước vào một khu rừng.
They walked into a jungle.
少林寺位于中国河南省登封市,是少林武术的发源地,由于其坐落在嵩山腹地少室山下的茂密丛林中,所以取名“少林寺”。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
chùa; chùa chiền
禅(chán)林,佛教僧众聚居的寺院
免费例句
丛林是佛教的圣地。
Cónglín shì Fójiào de shèngdì.
≈HSK6
Chùa chiền là thánh địa của Phật giáo.
Monasteries are sacred places of Buddhism.
他在丛林里修行多年。
Tā zài cónglín lǐ xiūxíng duō nián.
≈HSK6
Anh ấy đã tu hành trong rừng nhiều năm.
He has practiced asceticism in the jungle for many years.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分