WinHSK

丛集

HSK7-9v
0 · Lv.1
cóng

dồn lại; tụ lại; cất đống; chồng chất; tích luỹ

collected writings; collection 研究生论文 丛集 collection of essays by graduate students

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (许多事物) 聚集在一起
  2. 选取若干种书或其中的一些篇章汇集编成的一套书
义项 vHSK7-9

dồn lại; tụ lại; cất đống; chồng chất; tích luỹ

(许多事物) 聚集在一起

义项 vHSK7-9

tuyển tập; bộ sưu tập

选取若干种书或其中的一些篇章汇集编成的一套书

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan