拼
丛集
HSK7-9v 0 · Lv.1
cóngjí
dồn lại; tụ lại; cất đống; chồng chất; tích luỹ
collected writings; collection 研究生论文 丛集 collection of essays by graduate students
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dồn lại; tụ lại; cất đống; chồng chất; tích luỹ
collected writings; collection 研究生论文 丛集 collection of essays by graduate students