拼
东吴
HSK1n 0 · Lv.1
dōngwú
Đông Ngô (222-280)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Eastern Wu (222-280)
- the southern state of Wu during the Three Kingdoms period, founded by Sun Quan 孫權|孙权
等级
义项 ①n≈HSK1
Đông Ngô (222-280)
Eastern Wu (222-280)
义项 ②n≈HSK1
nước Ngô ở phía nam thời Tam Quốc, do Tôn Quân 孫權 | 孙权 thành lập
the southern state of Wu during the Three Kingdoms period, founded by Sun Quan 孫權|孙权
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分