拼
东莞
HSK1n, nlocal 0 · Lv.1
dōngguǎn
Đông Hoản (tên 1 thành phố của Trung Quốc)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 是中国广东省的一个地级市
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK1
Đông Hoản (tên 1 thành phố của Trung Quốc)
是中国广东省的一个地级市
免费例句
他在东莞找到工作了。
tā zài dōng guǎn zhǎo dào gōng zuò le
≈HSK1
Anh ấy đã tìm được việc ở Đông Hoản.
He found a job in Dongguan.
我打算去东莞旅行。
Wǒ dǎsuàn qù Dōngguǎn lǚxíng.
≈HSK3
Tôi định đi Đông Quản du lịch.
I plan to travel to Dongguan.
东莞的美食很有特色!
Dōngguǎn de měishí hěn yǒu tèsè!
≈HSK4
Ẩm thực Đông Quản rất đặc sắc!
The cuisine in Dongguan is very distinctive!
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分