WinHSK

丝杆

HSK7-9n
0 · Lv.1
gān

trục vít gá (Thủy điện); sợi dây; thanh dây

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 丝杆是指细长的金属杆,通常用于机械或结构中作为支撑或连接的部件。
义项 nHSK7-9

trục vít gá (Thủy điện); sợi dây; thanh dây

丝杆是指细长的金属杆,通常用于机械或结构中作为支撑或连接的部件。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50