拼
丢弃
HSK7-9v 0 · Lv.1
diūqì
vứt bỏ; vứt đi; quăng đi
cast aside; abandon; discard 丢弃 前嫌 discard old grudges 丢弃 旧鞋 discard the old shoes
漢越 đâu khí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 扔掉;抛弃
等级
义项 ①v≈HSK7-9
vứt bỏ; vứt đi; quăng đi
扔掉;抛弃
免费例句
我们不能随意丢弃物品。
Wǒmen bùnéng suíyì diūqì wùpǐn.
≈HSK4
Chúng ta không nên vứt đồ đạc tùy tiện.
We cannot discard items carelessly.
他丢弃了旧家具。
Tā diūqì le jiù jiājù.
≈HSK5
Anh đã vứt bỏ đi đồ nội thất cũ.
He discarded the old furniture.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分