拼
两倍
HSK4n 0 · Lv.1
liǎngbèi
gấp đôi; gấp hai
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 两倍的
等级
义项 ①n≈HSK4
gấp đôi; gấp hai
两倍的
免费例句
他的工资是我的两倍。
Tā de gōngzī shì wǒ de liǎng bèi.
≈HSK4
Lương của anh ấy gấp đôi tôi.
His salary is twice mine.
房租涨了两倍!
Fángzū zhǎng le liǎng bèi!
≈HSK4
Tiền thuê nhà tăng gấp đôi!
The rent has doubled!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分