拼
两栖
HSK7-9v 0 · Lv.1
liǎngqī
lưỡng thê (vừa sống trên cạn vừa sống dưới nước)
be engaged in two fields/spheres 参见: 两栖 明星; 两栖 演员 [ 相关词条 ] 两栖部队 [名] [军事] amphibious forces/units/corps 两栖动物 [名] amphibious animal; amphibian 两栖纲 [名] [动物] Amphibia 两栖舰艇 [名] [军事] amphibious vessel 两栖明星 [名] bi-media star 两栖演员 [名] amphibious actor/actress; multi-functioning actor/actress 两栖植物 [名] amphibious plant; amphiphyte; amphibian 两栖作战 [名] amphibious warfare/operation
漢越 lưỡng tê
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 可以在水中生活,也可以在陆地上生活
- 比喻工作或活动在两种领域
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
lưỡng thê (vừa sống trên cạn vừa sống dưới nước)
可以在水中生活,也可以在陆地上生活
义项 ②adj≈HSK7-9
công tác ở hai lĩnh vực; sinh hoạt trong hai lĩnh vực
比喻工作或活动在两种领域
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分