WinHSK

两歧

HSK7-9v
0 · Lv.1
liǎng

không thống nhất; không nhất trí (ý kiến, phương pháp)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (两种意见、方法) 不统一
义项 vHSK7-9

không thống nhất; không nhất trí (ý kiến, phương pháp)

(两种意见、方法) 不统一

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan