拼
两难
HSK3adj 0 · Lv.1
liǎngnán
lưỡng nan; khó cả đôi đường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 这样或那样都有困难
等级
义项 ①adj≈HSK3
lưỡng nan; khó cả đôi đường
这样或那样都有困难
免费例句
去也不好,不去也不好,真是两难。
Qù yě bù hǎo, bù qù yě bù hǎo, zhēn shì liǎngnán.
≈HSK5
Đi cũng không được, không đi cũng không xong, thật là khó xử.
It's a dilemma whether to go or not.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分