WinHSK

两难

HSK3adj
0 · Lv.1
liǎngnán

lưỡng nan; khó cả đôi đường

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 这样或那样都有困难
义项 adjHSK3

lưỡng nan; khó cả đôi đường

这样或那样都有困难

免费例句

去也不好,不去也不好,真是两难。

Qù yě bù hǎo, bù qù yě bù hǎo, zhēn shì liǎngnán.

HSK5

Đi cũng không được, không đi cũng không xong, thật là khó xử.

It's a dilemma whether to go or not.