拼
中介
HSK5n 0 · Lv.1
zhōngjiè
phương tiện
mediation 中介 联想 mediate association [ 相关词条 ] 中介离子 [名] mesomeric ion 中介日冕 [名] intermediate corona 中介效应 [名] mesomeric effect
漢越 trung giới
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 媒介。
- 居中介绍,使各方发生联系。
等级
义项 ①n≈HSK5
phương tiện
媒介。
免费例句
中介怎么说的?
≈HSK5
你移民后,这边的房子怎么办?准备卖掉,已经交给中介来处理了。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
môi giới; trung gian (chỉ người hoặc tổ chức làm cầu nối giữa hai bên để giao dịch, thương lượng)
居中介绍,使各方发生联系。
免费例句
房地产中介帮我卖房。
Fángdìchǎn zhōngjiè bāng wǒ mài fáng.
≈HSK5
Môi giới bất động sản giúp tôi bán nhà.
The real estate agent helped me sell the house.
她是这次合作的中介。
Tā shì zhè cì hézuò de zhōngjiè.
≈HSK6
Cô ấy là người trung gian cho lần hợp tác này.
She is the intermediary for this cooperation.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分