拼
中午
HSK1n 0 · Lv.1
zhōngwǔ
buổi trưa, giữa trưa
noon; midday 在 中午 at noon
漢越 trung ngọ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指白天十二点左右的一段时间
等级
义项 ①n≈HSK1
buổi trưa, giữa trưa
免费例句
喂,中午你买什么东西了?
≈HSK1
今天中午我睡了两个小时。
Jīntiān zhōngwǔ wǒ shuì le liǎng gè xiǎoshí.
≈HSK1
Trưa nay tôi ngủ được hai tiếng.
I slept for two hours at noon today.
你和你朋友中午住哪里?
≈HSK1
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分