拼
中国
HSK1n 0 · Lv.1
Zhōngguó
Trung Quốc, nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, nước cộng hòa nhân dân Trung Hoa
漢越 Trung Quốc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 华夏族、汉族多在黄河南、北建都,因称其地为中国”,与中土”、中原”、中州”、中华”含义相同。 中华人民共和国”的简称
等级
义项 ①n≈HSK1
Trung Quốc, nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, nước cộng hòa nhân dân Trung Hoa
免费例句
公司派我来中国学习中文。
≈HSK2
中国是个多民族的国家。
≈HSK1
我在中国住了4年了。
≈HSK1
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分