拼
中尉
HSK1n 0 · Lv.1
zhōngwèi
trung úy (quân hàm, thấp hơn thượng úy, cao hơn thiếu úy.); quan hai; trung uý
lieutenant, junior grade [Chinese Navy]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 军衔,低于上尉,高于少尉
等级
义项 ①n≈HSK1
trung úy (quân hàm, thấp hơn thượng úy, cao hơn thiếu úy.); quan hai; trung uý
军衔,低于上尉,高于少尉
免费例句
陆军中尉坦纳来这里干什么?
Lùjūn zhōngwèi Tǎn nà lái zhèlǐ gàn shénme?
≈HSK6
Trung úy Tanner đến đây làm gì?
What is Army Lieutenant Tanner doing here?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分