WinHSK

中肯

HSK4adj
0 · Lv.1
zhònɡkěn

đúng trọng tâm; trúng điểm yếu

critical 中肯 大小/电势/质量 critical size/potential/mass

漢越 trung khẳng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (言论) 抓住要点;正中要害
义项 adjHSK4

đúng trọng tâm; trúng điểm yếu

(言论) 抓住要点;正中要害

免费例句

他的话很中肯。

Tā de huà hěn zhòngkěn.

HSK6

Lời nói của anh ấy rất trúng trọng tâm.

His words are very pertinent.

给您的颁奖词说是魔幻现代主义和民间故事,还有历史,还有当代社会生活融合在一起,您觉得这个评价是中肯的吗?

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50