拼
丰盈
HSK7-9adj 0 · Lv.1
fēngyíng
đẫy đà; nở nang (thân thể); đẫy
abundant; plentiful 衣食 丰盈 have plenty of food and clothing
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (身体) 丰满
- 富裕;丰富
- (身体或身体的一部分) 胖得匀称好看
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
đẫy đà; nở nang (thân thể); đẫy
(身体) 丰满
义项 ②adj≈HSK7-9
giàu có; sung túc; đầy đủ; đủ
富裕;丰富
义项 ③adj≈HSK7-9
đầy đặn
(身体或身体的一部分) 胖得匀称好看
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分