WinHSK

临近

HSK7-9v
0 · Lv.1
línjìn

gần sát; gần đến; sắp đến; lân cận

漢越 lâm cận

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (时间、地区) 靠近; 接近
义项 vHSK7-9

gần sát; gần đến; sắp đến; lân cận

(时间、地区) 靠近; 接近

免费例句

暑假临近了,我打算去旅行。

Shǔjià línjìn le, wǒ dǎsuàn qù lǚxíng.

HSK4

Hè sắp đến, tôi định đi du lịch.

Summer vacation is approaching, and I plan to travel.

考试临近,学生们很紧张。

Kǎoshì línjìn, xuéshēngmen hěn jǐnzhāng.

HSK5

Kỳ thi sắp đến, học sinh rất lo lắng.

As the exam approaches, the students are very nervous.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan