拼
主宰
HSK7-9v, n 0 · Lv.1
zhǔzǎi
chi phối; thống trị; nắm giữ
漢越 chủ tể
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 统治;支配
- 起统治;支配作用的人或势力
等级
义项 ①v≈HSK7-9
chi phối; thống trị; nắm giữ
统治;支配
免费例句
上帝被认为是宇宙的主宰。
Shàngdì bèi rènwéi shì yǔzhòu de zhǔzǎi.
≈HSK6
Chúa được coi là chủ nhân của vũ trụ.
God is considered the master of the universe.
影片的商业属性,决定了制片人是一部片子的主宰,有权决定拍摄影片的一切事务。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK7-9
chúa tể (lực lượng nắm giữ, chi phối người hoặc sự vật)
起统治;支配作用的人或势力
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分