WinHSK

主要

HSK3adj
0 · Lv.1
zhǔyào

chính; chủ yếu

漢越 chủ yếu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有关事物中最重要的; 起决定作用的
  2. 事物的根源或最重要的部分
义项 adjHSK3

chính; chủ yếu

有关事物中最重要的; 起决定作用的

免费例句

这段话主要想告诉我们:要对别人笑喂,王经理,我是小刘。

HSK3

不是,主要是我对历史没太大兴趣。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK3

chính; căn bản; cốt lõi

事物的根源或最重要的部分

免费例句

主要原因是天气变化。

Zhǔyào yuányīn shì tiānqì biànhuà.

HSK3

Nguyên nhân chính là thời tiết thay đổi.

The main reason is the change in weather.

主要任务是完成报告。

Zhǔyào rènwu shì wánchéng bàogào.

HSK4

Nhiệm vụ chính là hoàn thành báo cáo.

The main task is to complete the report.