拼
丽丽
HSK4adj, n 0 · Lv.1
lìlì
Lili (tên của một con ngựa tốt)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 良马名
- 鲜明貌
等级
义项 ①n≈HSK4
Lili (tên của một con ngựa tốt)
良马名
免费例句
:丽丽说再等她几分钟,她马上就来。
≈HSK4
丽丽下个月中旬结婚,你收到通知了吧?
≈HSK5
义项 ②adj≈HSK4
rực rỡ; rạng rỡ
鲜明貌
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分