拼
举办
HSK4v 0 · Lv.1
jǔbàn
tổ chức; cử hành
漢越 cử biện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 举行;经办
等级
义项 ①v≈HSK4
tổ chức; cử hành
举行;经办
免费例句
城市举办了国际电影节。
Chéngshì jǔbàn le guójì diànyǐng jié.
≈HSK4
Thành phố đã tổ chức liên hoan phim quốc tế.
The city held an international film festival.
学校将举办一场运动会。
Xuéxiào jiāng jǔbàn yī chǎng yùndònghuì.
≈HSK4
Trường sẽ tổ chức một hội thao.
The school will hold a sports meet.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分