WinHSK

举措

HSK7-9n
0 · Lv.1
jǔcuò

hành động; biện pháp

漢越 cử thố

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 举动;措施
义项 nHSK7-9

hành động; biện pháp

举动;措施

免费例句

政府的举措很有效。

Zhèngfǔ de jǔcuò hěn yǒuxiào.

HSK5

Biện pháp của chính phủ rất hiệu quả.

The government's measures are very effective.

该公司正是靠着真诚服务顾客、舍得为顾客付出的创新举措,最终赢得了顾客们的好感和支持。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50