拼
之类
HSK6n 0 · Lv.1
zhīlèi
các loại; vân vân; vân vân và vân vân
漢越 chi loại
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 跟前面说的人或者事物有相同特点的一类
等级
义项 ①n≈HSK6
các loại; vân vân; vân vân và vân vân
跟前面说的人或者事物有相同特点的一类
免费例句
家里有很多书、杂志之类的东西。
Jiālǐ yǒu hěnduō shū, zázhì zhī lèi de dōngxi.
≈HSK5
Nhà có nhiều sách, tạp chí, v.v.
There are many books, magazines, and things like that at home.
这个摇钱树将来还可以派生出很多产品,影视、网络之类。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分