WinHSK

乌云

HSK7-9n
0 · Lv.1
wūyún

mây đen

women's dark hair [ 相关词条 ] 乌云密布 cloud over; be clouded

漢越 ô vân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 黑云
  2. 比喻女子黑油油的头发
义项 nHSK7-9

mây đen

黑云

免费例句

乌云遮住了整个天空。

Wūyún zhēzhù le zhěnggè tiānkōng.

HSK5

Mây đen che phủ toàn bộ bầu trời.

Dark clouds covered the entire sky.

天空中乌云密布。

Tiānkōng zhōng wūyún mìbù.

HSK5

Mây đen dày đặc trên bầu trời.

The sky was covered with dark clouds.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

đen bóng (tóc)

比喻女子黑油油的头发

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50