拼
乌鱼
HSK6n 0 · Lv.1
wūyú
cá quả; cá chuối; cá lóc; chuối
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 乌鳢
等级
义项 ①n≈HSK6
cá quả; cá chuối; cá lóc; chuối
乌鳢
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cá quả; cá chuối; cá lóc; chuối
cá quả; cá chuối; cá lóc; chuối
乌鳢