拼
乐团
HSK5n 0 · Lv.1
yuètuán
dàn nhạc; ban nhạc; ban âm nhạc
philharmonic society; philharmonic orchestra 参见:交响 乐团 广播 乐团 broadcast symphony orchestra
漢越 nhạc đoàn
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分