拼
乐团
HSK5n 0 · Lv.1
yuètuán
dàn nhạc; ban nhạc; ban âm nhạc
philharmonic society; philharmonic orchestra 参见:交响 乐团 广播 乐团 broadcast symphony orchestra
漢越 nhạc đoàn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 演出音乐的团体
等级
义项 ①n≈HSK5
dàn nhạc; ban nhạc; ban âm nhạc
演出音乐的团体
免费例句
五月天是台湾的一个乐团。
Wǔyuè Tiān shì Táiwān de yī ge yuètuán.
≈HSK5
Mayday là một ban nhạc Đài Loan.
Mayday is a band from Taiwan.
配乐时,有些团队习惯先在胶片上做记号,再请乐团进行配乐,一般这个时候原作者都会在现场和乐团交流。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分