拼
乐意
HSK7-9v, adj 0 · Lv.1
lèyì
tự nguyện; sẵn lòng; sẵn sàng; cam tâm tình nguyện
漢越 lạc ý
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 甘心愿意
- 满意;高兴
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tự nguyện; sẵn lòng; sẵn sàng; cam tâm tình nguyện
甘心愿意
免费例句
我们乐意和你合作。
Wǒmen lèyì hé nǐ hézuò.
≈HSK4
Chúng tôi sẵn lòng hợp tác với bạn.
We are happy to cooperate with you.
我很乐意为你做这件事。
Wǒ hěn lèyì wèi nǐ zuò zhè jiàn shì.
≈HSK4
Tôi rất sẵn lòng giúp bạn làm việc này.
I am very willing to do this for you.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
hài lòng; vui sướng; bằng lòng; vừa ý
满意;高兴
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分