WinHSK

乐曲

HSK6n
0 · Lv.1
yuèqǔ

nhạc; bản nhạc; nhạc khúc; tác phẩm âm nhạc

漢越 nhạc khúc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 音乐作品
  2. 音乐的曲调
义项 nHSK6

nhạc; bản nhạc; nhạc khúc; tác phẩm âm nhạc

音乐作品

免费例句

每一首乐曲都有它的情感表达。

Měi yī shǒu yuèqǔ dōu yǒu tā de qínggǎn biǎodá.

HSK5

Mỗi tác phẩm âm nhạc đều có cảm xúc riêng.

Every piece of music has its own emotional expression.

你刚吹的是什么曲子?真好听!高山流水,是中国的一首传统乐曲。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

bài đàn; bản nhạc

音乐的曲调

免费例句

他哼着一段熟悉的乐曲。

Tā hēng zhe yī duàn shúxī de yuèqǔ.

HSK5

Anh ấy đang ngân nga một giai điệu quen thuộc.

He is humming a familiar tune.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan