WinHSK

乐谱

HSK7-9n
0 · Lv.1
yuèpǔ

bản nhạc; nhạc phổ; bản đàn; bài đàn

music score; music 活页 乐谱 sheet music 钢琴 乐谱 piano score 不看 乐谱 演奏 play without music; play from memory 写 乐谱 write a musical composition 识 乐谱 read music; read a note of music 浏览 乐谱 leaf through the music [ 相关词条 ] 乐谱架 [名] music stand

漢越 lạc phả

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 歌谱或器乐演奏用的谱子,有简谱、五线谱等
义项 nHSK7-9

bản nhạc; nhạc phổ; bản đàn; bài đàn

歌谱或器乐演奏用的谱子,有简谱、五线谱等

免费例句

他从来就不识乐谱。

Tā cónglái jiù bù shí yuèpǔ.

HSK5

Anh ấy chưa bao giờ biết đến nhạc phổ.

He has never known how to read music.

你能读懂乐谱吗?

Nǐ néng dúdǒng yuèpǔ ma?

HSK5

Bạn có thể đọc được nhạc phổ không?

Can you read sheet music?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan