WinHSK

乔林

HSK1n
0 · Lv.1
qiáolín

rừng (đặc biệt là cây cao)

high forest

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. forest (esp. of tall trees)
  2. high forest
义项 nHSK1

rừng (đặc biệt là cây cao)

forest (esp. of tall trees)

义项 nHSK1

rừng cao

high forest

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan