拼
乔装
HSK7-9v 0 · Lv.1
qiáozhuānɡ
cải trang; giả trang; trá hình; giả dạng; cải dạng
漢越 kiều trang
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 改换服装以隐瞒自己的身份
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cải trang; giả trang; trá hình; giả dạng; cải dạng
改换服装以隐瞒自己的身份
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分