拼
乖戾
HSK1adj 0 · Lv.1
guāilì
bất thường; trái tính trái nết; không hợp nhau; dở hơi; lố lăng; gàn dở; ương bướng (tính tình, ngôn ngữ, hành vi); ương ương dở dở; ương dở; cắc cớ; ngang; lọ; trái khoáy; lạ đời; gàn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (性情、语言、行为) 别扭,不合情理; 不正派
- 倔强固执, 不接受别人的意见
等级
义项 ①adj≈HSK1
bất thường; trái tính trái nết; không hợp nhau; dở hơi; lố lăng; gàn dở; ương bướng (tính tình, ngôn ngữ, hành vi); ương ương dở dở; ương dở; cắc cớ; ngang; lọ; trái khoáy; lạ đời; gàn
(性情、语言、行为) 别扭,不合情理; 不正派
义项 ②adj≈HSK1
cố chấp
倔强固执, 不接受别人的意见
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分