WinHSK

乖觉

HSK7-9adj
0 · Lv.1
guāijué

thông minh; lanh lợi; lanh; nhanh nhẹn; nhanh trí

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 机警;聪敏
义项 adjHSK7-9

thông minh; lanh lợi; lanh; nhanh nhẹn; nhanh trí

机警;聪敏

免费例句

小松鼠乖觉得很,听到了一点儿响声就溜跑了。

Xiǎo sōngshǔ guāijué de hěn, tīng dào le yīdiǎnr xiǎngshēng jiù liū pǎo le.

HSK6

Con sóc nhỏ rất lanh lợi, vừa nghe tiếng động nhỏ đã chạy vụt đi.

The little squirrel is very alert; it ran away as soon as it heard a slight noise.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan