WinHSK

乘船

HSK4v
0 · Lv.1
chéngchuán

bắt tay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to embark
  2. to ferry
  3. to travel by ship
义项 vHSK4

bắt tay

to embark

免费例句

桥对于重庆有着重要的作用,以前人们过江需要乘船,现在直接过桥就行了。

HSK4

一天晚上,俞伯牙乘船游览,俯视江水,他非常感慨,于是弹起琴来。

HSK6

义项 vHSK4

đi phà

to ferry

义项 vHSK4

đi du lịch bằng tàu

to travel by ship

免费例句

我们要乘船去旅行。

Wǒmen yào chéng chuán qù lǚxíng.

HSK4

Chúng ta sẽ đi du lịch bằng tàu.

We are going to travel by boat.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan