WinHSK

乙醚

HSK1n
0 · Lv.1

dietyl ete C2H5OC2H5

ether 无水 乙醚 absolute ether 过氧 乙醚 ethyl peroxide [ 相关词条 ] 乙醚麻醉 [动] etherize 乙醚中毒 [名] ether poisoning

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. diethyl ether C2H5OC2H5
  2. ether
义项 nHSK1

dietyl ete C2H5OC2H5

diethyl ether C2H5OC2H5

义项 nHSK1

ête

ether

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan