拼
九品
HSK4n 0 · Lv.1
jiǔpǐn
cửu phẩm; cửu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧时官秩分九等,称为 '九品',每品又分正从
- 泛指九个等级
等级
义项 ①n≈HSK4
cửu phẩm; cửu
旧时官秩分九等,称为 '九品',每品又分正从
义项 ②n≈HSK4
9 đẳng cấp
泛指九个等级
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cửu phẩm; cửu
cửu phẩm; cửu
旧时官秩分九等,称为 '九品',每品又分正从
9 đẳng cấp
泛指九个等级